Refine this word faster
Die
"Die" in Vietnamese
băng hà
(to stop living)
chết
(to stop living)
hi sinh
(to stop living)
hy sinh
(to stop living)
khuất bóng
(to stop living)
lìa đời
(to stop living)
mất
(to stop living)
qua đời
(to stop living)
thăng thiên
(to stop living)
từ trần
(to stop living)
từ vong
(to stop living)
viên tịch
(to stop living)
vĩnh biệt
(to stop living)
về cõi vĩnh hằng
(to stop living)
về nơi an nghỉ cuối cùng
(to stop living)
về nơi chín suối
(to stop living)
về nơi cửu tuyền
(to stop living)
về suối vàng
(to stop living)
xuống lỗ
(to stop living)
đi bán muối
(to stop living)
đi đời
(to stop living)
đi đời nhà ma
(to stop living)
See also for "die"
Next best steps
Mini challenge
Want a quick game? Try Word Finder.