Janggi

Translations of "janggi" (7 languages)

朝鮮將棋 /朝鲜将棋, 朝鮮象棋 /朝鲜象棋, 韓國將棋 /韩国将棋, 韓國象棋 /韩国象棋, 高麗將棋 /高丽将棋, 高麗象棋 /高丽象棋

cháoxiān jiāngqí, cháoxiān xiàngqí, hánguó jiāngqí, hánguó xiàngqí, gāolì jiāngqí, gāolì xiàngqí

Changgi, Janggi

koreai sakk

チャンギ

changi

장기

janggi

чанги́

čangí

cờ tướng Hàn Quốc, cờ tướng Triều Tiên

Data sourced from Wiktionary, WordNet, CMU, and other open linguistic databases. Updated March 2026.